Tư vấn miễn phí 247: 1900.9146 - 0974.337.449
×
MENU

Có tiền án có được được định cư Mỹ không?

Có tiền án có được định cư Mỹ không? Từng bị kết án hoặc có hành vi vi phạm pháp luật tại Việt Nam có ảnh hưởng đến hồ sơ bảo lãnh định cư Hoa Kỳ hay không? Đây là những vấn đề đặc biệt quan trọng đối với những đương đơn đang chuẩn bị phỏng vấn visa di dân nhưng từng có tiền án, tiền sự hoặc liên quan đến các hành vi vi phạm pháp luật.

Theo luật di trú Hoa Kỳ, một số tội danh và hành vi vi phạm có thể khiến đương đơn bị xác định là không đủ điều kiện nhập cảnh. Trong trường hợp này, dù đã được người thân bảo lãnh và hoàn tất các bước xử lý hồ sơ tại Trung tâm Thị thực Quốc gia (NVC), đương đơn vẫn có thể bị Tòa Tổng Lãnh Sự Hoa Kỳ từ chối cấp thị thực di dân.

Tuy nhiên, không phải tất cả những người từng có tiền án đều mất cơ hội định cư Mỹ. Trong một số trường hợp, luật di trú cho phép đương đơn nộp đơn I-601 để xin miễn cấm nhập cảnh nếu đáp ứng các điều kiện theo quy định. Quá trình xét duyệt sẽ phụ thuộc vào tính chất hành vi phạm tội, thời gian xảy ra, quá trình cải tạo, hoàn cảnh gia đình và những yếu tố pháp lý liên quan.

Vậy có tiền án có được định cư Mỹ không? Những tội danh nào có thể khiến đương đơn bị cấm nhập cảnh? Điều kiện xin miễn cấm nhập cảnh bằng đơn I-601 được quy định như thế nào? Visa Nam Du sẽ phân tích chi tiết trong bài viết dưới đây.

Có tiền án có được được định cư Mỹ không?

Có tiền án có được được định cư Mỹ không?

Có tiền án có được định cư Mỹ không? Những trường hợp có thể bị cấm nhập cảnh

Câu trả lời là có thể, nhưng không phải trường hợp nào cũng đủ điều kiện. Việc từng có tiền án không đồng nghĩa với việc đương đơn chắc chắn bị cấm nhập cảnh Hoa Kỳ. Cơ quan lãnh sự sẽ căn cứ vào bản chất hành vi, tội danh, các quy định của luật di trú và những tình tiết liên quan để xác định đương đơn có thuộc diện không được nhập cảnh hay không.

Một trong những trách nhiệm của Tòa Tổng Lãnh Sự Hoa Kỳ khi xét duyệt hồ sơ xin thị thực di dân là kiểm tra các điều kiện nhập cảnh theo luật di trú. Nếu phát hiện đương đơn có tiền án hoặc từng thực hiện hành vi thuộc diện bị cấm nhập cảnh, viên chức lãnh sự có thể từ chối cấp chiếu khán và thông báo về khả năng xin miễn thông qua mẫu đơn I-601 gửi Sở Di trú Hoa Kỳ (USCIS).

Tuy nhiên, cần phân biệt rõ: được thông báo về quyền nộp đơn xin miễn không có nghĩa là đương đơn chắc chắn đủ điều kiện, cũng không đồng nghĩa với việc USCIS sẽ chấp thuận đơn I-601.

Những hành vi phạm tội liên quan đến vấn đề sa đọa đạo đức – INA § 212(a)(2)(A)

Theo INA § 212(a)(2)(A), một người có thể bị xác định là không đủ điều kiện nhập cảnh Hoa Kỳ nếu thuộc một trong các trường hợp liên quan đến hành vi phạm tội được quy định tại điều luật này, bao gồm:

  • Bị kết án về một tội liên quan đến vấn đề sa đọa đạo đức (Crime Involving Moral Turpitude).
  • Thừa nhận đã thực hiện những hành vi cấu thành các yếu tố thiết yếu của tội phạm liên quan đến vấn đề sa đọa đạo đức.
  • Có hành vi vi phạm liên quan đến các chất bị kiểm soát, chẳng hạn như một số loại ma túy.

Trong đó, Crime Involving Moral Turpitude là khái niệm pháp lý trong luật di trú Hoa Kỳ, thường được dịch là tội liên quan đến vấn đề sa đọa đạo đức. Việc một hành vi phạm tội có thuộc nhóm này hay không cần được đánh giá dựa trên quy định pháp luật và bản chất cụ thể của tội danh, không thể chỉ căn cứ vào tên gọi của tội trong hồ sơ tại Việt Nam.

Một điểm đặc biệt quan trọng là không phải lúc nào đương đơn cũng cần có bản án kết tội mới có nguy cơ bị từ chối thị thực. Trong một số trường hợp, lời thừa nhận của đương đơn về việc đã thực hiện hành vi cấu thành các yếu tố thiết yếu của tội phạm cũng có thể trở thành căn cứ cấm nhập cảnh theo luật di trú.

Vì vậy, khi khai báo thông tin trong hồ sơ định cư Mỹ, đương đơn cần đặc biệt thận trọng và bảo đảm tính trung thực, chính xác. Những thông tin liên quan đến tiền án, hành vi vi phạm và quá trình xử lý vụ việc cần được đánh giá theo đúng quy định pháp luật Hoa Kỳ.

Có từ hai tiền án trở lên và tổng thời hạn tù từ 5 năm – INA § 212(a)(2)(B)

Không chỉ những tội danh liên quan đến vấn đề sa đọa đạo đức mới có thể ảnh hưởng đến khả năng nhập cảnh Hoa Kỳ. Theo INA § 212(a)(2)(B), một người có từ hai tiền án trở lên có thể bị cấm nhập cảnh nếu tổng thời hạn tù được tuyên trong các bản án là từ 5 năm trở lên.

Điểm đáng chú ý của quy định này là những tội danh không nhất thiết phải liên quan đến vấn đề sa đọa đạo đức. Điều quan trọng là số lượng tiền án và tổng thời hạn tù được tuyên trong các bản án có đáp ứng điều kiện của điều luật hay không.

Ví dụ, một đương đơn từng bị kết án về hai tội danh khác nhau tại Việt Nam và tổng thời hạn tù được tuyên trong các bản án đạt từ 5 năm trở lên có thể thuộc diện bị xem xét cấm nhập cảnh theo quy định này.

Ngoài ra, các tiền án có thể phát sinh tại Hoa Kỳ hoặc tại một quốc gia khác. Do đó, đương đơn không nên cho rằng những vi phạm pháp luật xảy ra tại Việt Nam sẽ không ảnh hưởng đến hồ sơ định cư Mỹ.

Điều kiện xin miễn cấm nhập cảnh Mỹ bằng đơn I-601 theo INA § 212(h)

Mặc dù một số hành vi phạm tội có thể khiến đương đơn không đủ điều kiện nhập cảnh, luật di trú Hoa Kỳ vẫn cho phép một số trường hợp được xem xét miễn cấm nhập cảnh theo INA § 212(h).

Để xin miễn, đương đơn có thể nộp mẫu đơn I-601 lên Sở Di trú Hoa Kỳ (USCIS). Tuy nhiên, không phải tất cả các trường hợp có tiền án đều được áp dụng quy định này. Đương đơn phải thuộc trường hợp được luật cho phép miễn và đáp ứng những điều kiện tương ứng.

Theo nội dung quy định được đề cập, có hai hướng điều kiện chính cần đặc biệt quan tâm.

Trường hợp 1: Hành vi phạm tội đã xảy ra hơn 15 năm

Đương đơn có thể được xem xét xin miễn cấm nhập cảnh nếu hành vi phạm tội xảy ra hơn 15 năm trước ngày nộp đơn xin thị thực hoặc điều chỉnh tình trạng di trú.

Tuy nhiên, điều kiện về thời gian không phải là yếu tố duy nhất. Đương đơn còn phải chứng minh được hai vấn đề quan trọng:

  • Đã cải tạo tốt sau khi thực hiện hành vi phạm tội.
  • Việc cho phép đương đơn nhập cảnh Hoa Kỳ sẽ không gây ảnh hưởng đến an sinh, sự an toàn hoặc an ninh quốc gia Hoa Kỳ.

Điều này có nghĩa là việc đã phạm tội từ lâu không tự động giúp đương đơn được miễn cấm nhập cảnh. USCIS vẫn cần xem xét quá trình cải tạo, việc tuân thủ pháp luật sau đó và những yếu tố liên quan đến khả năng nhập cảnh.

Trường hợp 2: Có vợ, chồng, cha, mẹ hoặc con là công dân Hoa Kỳ hay thường trú nhân

Một hướng khác để xin miễn cấm nhập cảnh theo INA § 212(h) là đương đơn có thân nhân đủ điều kiện, bao gồm:

  • Vợ hoặc chồng là công dân Hoa Kỳ hoặc thường trú nhân.
  • Cha hoặc mẹ là công dân Hoa Kỳ hoặc thường trú nhân.
  • Con trai hoặc con gái là công dân Hoa Kỳ hoặc thường trú nhân.

Trong trường hợp này, đương đơn phải chứng minh rằng nếu mình không được nhập cảnh Hoa Kỳ, người thân đủ điều kiện sẽ phải chịu những khó khăn nghiêm trọng vượt quá mức thông thường (Extreme Hardship).

Đây là yêu cầu quan trọng trong quá trình xét duyệt đơn I-601. Đương đơn không chỉ cần chứng minh mối quan hệ gia đình mà còn phải đưa ra những bằng chứng thuyết phục về mức độ khó khăn mà thân nhân sẽ phải đối mặt nếu đương đơn không được nhập cảnh.

Không phải người con nào cũng được tính là thân nhân đủ điều kiện

Một điểm mà các gia đình cần đặc biệt lưu ý là con cái của đương đơn không phải lúc nào cũng được sử dụng để đáp ứng điều kiện Extreme Hardship theo INA § 212(h).

Người con phải là công dân Hoa Kỳ hoặc thường trú nhân thì mới có thể được xem xét là thân nhân đủ điều kiện theo quy định này.

Có thể hiểu qua hai trường hợp sau:

  • Trường hợp 1: Đương đơn có con sinh tại Hoa Kỳ và người con mang quốc tịch Hoa Kỳ. Người con có thể được xem xét là thân nhân đủ điều kiện để chứng minh Extreme Hardship.
  • Trường hợp 2: Đương đơn có con đang sinh sống tại Việt Nam nhưng người con không có quốc tịch Hoa Kỳ hoặc thẻ xanh. Người con này không thể được sử dụng làm thân nhân đủ điều kiện để đáp ứng yêu cầu xin miễn theo INA § 212(h).

Như vậy, việc có con hoặc có gia đình tại Hoa Kỳ chưa đủ để chứng minh đương đơn đáp ứng điều kiện xin miễn. Cần xác định chính xác tư cách pháp lý của thân nhân và khả năng chứng minh những khó khăn nghiêm trọng mà họ sẽ phải gánh chịu.

Những yếu tố USCIS xem xét khi duyệt đơn I-601 và các trường hợp không được miễn

Những yếu tố USCIS xem xét khi duyệt đơn I-601 và các trường hợp không được miễn

Những yếu tố USCIS xem xét khi duyệt đơn I-601 và các trường hợp không được miễn

Ngay cả khi đương đơn đáp ứng một trong những hướng điều kiện xin miễn cấm nhập cảnh nêu trên, việc nộp đơn I-601 vẫn không đồng nghĩa với việc chắc chắn được chấp thuận.

Sở Di trú Hoa Kỳ có quyền cân nhắc và đưa ra quyết định tùy nghi (Discretion) dựa trên toàn bộ hoàn cảnh của từng trường hợp. Vì vậy, ngoài việc chứng minh đủ điều kiện theo luật, đương đơn còn phải thể hiện được những yếu tố tích cực để thuyết phục USCIS xem xét chấp thuận đơn xin miễn.

Những yếu tố USCIS cân nhắc khi xét duyệt đơn I-601

Trong quá trình xem xét, USCIS có thể đánh giá nhiều khía cạnh khác nhau, bao gồm:

  • Bản chất và mức độ nghiêm trọng của tội phạm: Hành vi phạm tội có tính chất như thế nào, mức độ nghiêm trọng ra sao và ảnh hưởng của hành vi đó.
  • Thời gian kể từ khi phạm tội: Khoảng thời gian đã trôi qua kể từ khi đương đơn thực hiện hành vi vi phạm.
  • Quá trình cải tạo: Đương đơn có thể hiện sự thay đổi tích cực, cải thiện hành vi và tuân thủ pháp luật sau khi phạm tội hay không.
  • Tiền sử tuân thủ pháp luật: Quá trình chấp hành pháp luật của đương đơn sau những vi phạm trước đây.
  • Hoàn cảnh gia đình: Những trách nhiệm và mối quan hệ gia đình có liên quan đến trường hợp xin miễn.
  • Công việc và đóng góp cho cộng đồng: Quá trình làm việc, cuộc sống và những đóng góp tích cực của đương đơn.

Những yếu tố này được xem xét tổng thể, không phải chỉ cần đáp ứng một yếu tố riêng lẻ là chắc chắn được chấp thuận.

Đặc biệt, nếu xin miễn dựa trên điều kiện Extreme Hardship, đương đơn cần có bằng chứng cụ thể về những khó khăn mà người thân đủ điều kiện sẽ phải chịu đựng nếu đương đơn không được nhập cảnh Hoa Kỳ.

Các tài liệu về tình trạng sức khỏe, tài chính, hoàn cảnh gia đình, trách nhiệm chăm sóc con cái và những khó khăn thực tế của thân nhân có thể đóng vai trò quan trọng trong việc chứng minh hoàn cảnh của gia đình.

Nói cách khác, đương đơn cần chứng minh không chỉ mình đủ điều kiện xin miễn mà còn có những yếu tố tích cực để USCIS cân nhắc việc chấp thuận.

Tội phạm bạo lực và nguy hiểm có tiêu chuẩn xin miễn nghiêm ngặt hơn

Đối với những trường hợp liên quan đến tội phạm bạo lực và nguy hiểm (Violent or Dangerous Crimes), việc xin miễn cấm nhập cảnh còn khó khăn hơn do phải đáp ứng tiêu chuẩn xét duyệt nghiêm ngặt.

Theo quy định 8 CFR § 212.7(d), ngoài những điều kiện thông thường, đương đơn phải chứng minh có những hoàn cảnh đặc biệt hoặc việc từ chối đơn xin miễn sẽ gây ra những khó khăn đặc biệt và cực kỳ bất thường (Exceptional and Extremely Unusual Hardship).

Đây là tiêu chuẩn cao hơn so với yêu cầu Extreme Hardship thông thường.

Điều đó có nghĩa là những khó khăn mà thân nhân phải chịu đựng nếu đương đơn không được nhập cảnh cần đạt đến mức độ đặc biệt nghiêm trọng theo quy định. Tùy thuộc vào bản chất và mức độ nghiêm trọng của tội phạm, ngay cả khi đương đơn chứng minh được những khó khăn ở mức độ này, USCIS vẫn có thể từ chối đơn xin miễn.

Vì vậy, những trường hợp có liên quan đến tội phạm bạo lực và nguy hiểm cần được đánh giá đặc biệt cẩn trọng trước khi tiến hành thủ tục xin miễn.

Những trường hợp không được xin miễn theo INA § 212(h)

Bên cạnh những trường hợp có thể được xem xét miễn cấm nhập cảnh, luật di trú Hoa Kỳ cũng quy định một số trường hợp không được xin miễn theo INA § 212(h).

Cụ thể, một số trường hợp bị loại trừ bao gồm:

  • Người bị kết án hoặc thừa nhận đã thực hiện hành vi cấu thành tội giết người.
  • Người bị kết án hoặc thừa nhận đã thực hiện hành vi phạm tội liên quan đến tra tấn.
  • Người có hành vi âm mưu thực hiện những tội phạm nêu trên.

Đối với những vi phạm liên quan đến ma túy, khả năng xin miễn cũng rất hạn chế. Một trường hợp ngoại lệ được quy định là hành vi phạm tội tàng trữ đơn thuần không quá 30 gram cần sa.

Như vậy, không phải cứ có thân nhân là công dân Hoa Kỳ hoặc thường trú nhân, hay có hoàn cảnh gia đình khó khăn, thì đương đơn đều có thể xin miễn cấm nhập cảnh. Trước tiên, cần xác định hành vi vi phạm có thuộc nhóm được phép xem xét miễn theo luật hay không.

Có tiền án khi làm hồ sơ định cư Mỹ cần lưu ý những gì?

Nếu từng có tiền án hoặc liên quan đến hành vi vi phạm pháp luật, đương đơn cần đánh giá kỹ hồ sơ trước khi tiếp tục các bước xin thị thực di dân.

Một số vấn đề cần đặc biệt quan tâm gồm:

  • Xác định chính xác tội danh và bản chất hành vi vi phạm.
  • Kiểm tra các căn cứ pháp lý có thể khiến đương đơn bị cấm nhập cảnh theo luật di trú Hoa Kỳ.
  • Đánh giá khả năng đáp ứng điều kiện xin miễn theo INA § 212(h).
  • Xác định thân nhân có đủ tư cách pháp lý để chứng minh Extreme Hardship hay không.
  • Chuẩn bị những bằng chứng liên quan đến quá trình cải tạo, hoàn cảnh gia đình, sức khỏe, tài chính và những khó khăn của thân nhân.
  • Đánh giá các yếu tố bất lợi có thể ảnh hưởng đến quyết định tùy nghi của USCIS.

Đặc biệt, đương đơn không nên cho rằng mình chắc chắn được miễn trừ chỉ vì có vợ hoặc chồng là công dân Hoa Kỳ bảo lãnh định cư, có con sinh tại Hoa Kỳ hoặc đã lâu không tái phạm. Việc có người thân tại Hoa Kỳ không đồng nghĩa với việc đương đơn đương nhiên đủ điều kiện được miễn trừ. Mỗi hồ sơ cần được xem xét dựa trên hoàn cảnh cụ thể và các điều kiện pháp lý tương ứng.

Có tiền án không đồng nghĩa với việc chắc chắn mất cơ hội định cư Hoa Kỳ. Tuy nhiên, nếu hành vi vi phạm thuộc diện bị cấm nhập cảnh, đương đơn cần xác định rõ căn cứ pháp lý và khả năng đáp ứng điều kiện xin miễn trước khi tiếp tục quá trình xử lý hồ sơ.

Đối với những trường hợp bị từ chối cấp thị thực di dân vì lý do liên quan đến tiền án hoặc hành vi phạm tội, Visa Nam Du khuyến nghị quý vị tham khảo ý kiến của luật sư di trú có kinh nghiệm để đánh giá khả năng xin miễn và chuẩn bị hồ sơ phù hợp.

Việc xác định đúng điều kiện, chuẩn bị đầy đủ bằng chứng và trình bày rõ ràng hoàn cảnh của đương đơn cũng như thân nhân sẽ có ý nghĩa quan trọng trong quá trình USCIS xem xét đơn I-601.

Visa Nam Du luôn đồng hành, hỗ trợ tư vấn và hướng dẫn quý vị trong quá trình chuẩn bị hồ sơ định cư Mỹ, hướng đến mục tiêu đoàn tụ gia đình tại Hoa Kỳ.

5/5 - (3 bình chọn)
logo visa nam du

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VISA NAM DU

Với đội ngũ nhân viên trẻ nhiệt tình năng động, chúng tôi luôn tận tình tư vấn và hỗ trợ tối đa cho quý khách, giao nhận hồ sơ tận nơi và tư vấn tận tình miễn phí.

HÃY GỌI NGAY, CHÚNG TÔI LUÔN SẴN SÀNG TƯ VẤN

Tổng đài: 1900.9146 - 0974.337.449 - 0283.622.8688

NHẮN TIN ZALO TƯ VẤN

ZALO OA VISA NAM DU

Rất hân hạnh được phục vụ quý khách hàng!

Subscribe
Notify of
guest
0 Góp ý
newest
oldest most voted
Bài viết liên quan

Tổng đài (only call): 1900.9146 - 0974.337.449 - 0901.986.619 - 0283.622.8688