Xin lưu ý: visanamdu.com là website thuộc Công ty TNHH Dịch vụ Visa Nam Du, đơn vị chuyên tư vấn và hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ hành chính (Visa, Hộ chiếu, Định cư).
Chúng tôi không phải là cơ quan trực thuộc Chính phủ, Cục Quản lý Xuất nhập cảnh hay cơ quan ngoại giao.
Quý khách hoàn toàn có thể tự thực hiện thủ tục tại các cơ quan Nhà nước hoặc Cổng dịch vụ công với mức lệ phí niêm yết.
Phí dịch vụ tại Visa Nam Du bao gồm phí tư vấn, soạn thảo hồ sơ, dịch thuật và hỗ trợ thủ tục trọn gói theo yêu cầu.
Trong quá trình kết hôn định cư Mỹ, người được bảo lãnh có thể được cấp thẻ xanh có điều kiện 2 năm nếu đáp ứng các yêu cầu theo quy định. Để tiếp tục duy trì tình trạng thường trú và được cấp thẻ xanh 10 năm, đương đơn thường phải nộp đơn I-751 để xin hủy bỏ điều kiện thường trú.
Tuy nhiên, cuộc sống hôn nhân không phải lúc nào cũng diễn ra như mong muốn. Nếu hai vợ chồng ly thân, ly hôn, xảy ra tình trạng bạo hành hoặc người bảo lãnh không hợp tác, việc xử lý hồ sơ định cư Mỹ diện hôn nhân có thể trở nên phức tạp hơn.
Vậy khi hôn nhân đổ vỡ, người được bảo lãnh có còn cơ hội xin thẻ xanh Mỹ 10 năm không? Theo quy định di trú Hoa Kỳ, trong những trường hợp phù hợp, đương đơn có thể xem xét các căn cứ xin miễn yêu cầu nộp chung đơn I-751. Việc lựa chọn căn cứ nào phụ thuộc vào hoàn cảnh thực tế và bằng chứng của từng hồ sơ.

Ly hôn, ly thân Làm sao xin thẻ xanh 10 năm?
Ly thân, ly hôn khi bảo lãnh định cư Mỹ: Có xin được thẻ xanh 10 năm?
Đối với diện bảo lãnh vợ chồng đi Mỹ, người được cấp thẻ xanh có điều kiện 2 năm thường phải nộp đơn I-751 (Petition to Remove Conditions on Residence) để xin hủy bỏ điều kiện thường trú.
Thông thường, hai vợ chồng cùng ký và nộp đơn. Tuy nhiên, khi quan hệ hôn nhân phát sinh vấn đề, người được bảo lãnh cần xác định rõ tình trạng hôn nhân của mình để lựa chọn phương án xử lý phù hợp.
Trường hợp hai vợ chồng ly thân
- Ly thân không đồng nghĩa với ly hôn. Nếu hai người chưa ly hôn và vẫn có thể cùng ký đơn I-751, họ vẫn có thể nộp đơn chung. Sở Di trú Hoa Kỳ (USCIS) sẽ xem xét bằng chứng chứng minh cuộc hôn nhân được xác lập với ý định chân thật, thay vì chỉ dựa vào việc hai người hiện còn sống chung hay không.
Trường hợp người bảo lãnh không chịu hợp tác
- Nếu người bảo lãnh từ chối ký đơn chung, người được bảo lãnh có thể xem xét xin miễn yêu cầu nộp chung đơn I-751 nếu đáp ứng điều kiện theo luật. Vì vậy, việc người bảo lãnh không hợp tác không đồng nghĩa với việc đương đơn đương nhiên mất cơ hội xin thẻ xanh 10 năm.
Trường hợp hai vợ chồng đã ly hôn
- Nếu cuộc hôn nhân được xác lập chân thật nhưng sau đó chấm dứt bằng ly dị hoặc bị tòa án hủy bỏ, người được bảo lãnh có thể xem xét nộp đơn theo căn cứ miễn yêu cầu nộp chung tương ứng. Đương đơn cần chứng minh ý định xây dựng đời sống vợ chồng là chân thật tại thời điểm kết hôn.
Như vậy, khi thực hiện hồ sơ kết hôn định cư Mỹ, việc ly thân hoặc ly hôn không tự động đồng nghĩa với việc mất cơ hội xin thẻ xanh 10 năm. Điều quan trọng là xác định đúng căn cứ pháp lý và chuẩn bị bằng chứng phù hợp.
Ba căn cứ xin miễn nộp chung đơn I-751 khi định cư Mỹ
Nếu không thể tiếp tục nộp đơn I-751 cùng người bảo lãnh, đương đơn có thể xem xét ba căn cứ xin miễn yêu cầu nộp chung dưới đây, tùy theo hoàn cảnh thực tế.
Căn cứ 1: Gian khổ cùng cực nếu bị trục xuất khỏi Hoa Kỳ
Đương đơn có thể xin miễn yêu cầu nộp đơn chung nếu việc bị trục xuất khỏi Hoa Kỳ sẽ gây ra gian khổ cùng cực theo tiêu chuẩn pháp luật áp dụng.
USCIS xem xét những khó khăn phát sinh sau khi đương đơn được cấp thẻ xanh có điều kiện. Những khó khăn thông thường như phải xa gia đình hoặc gặp trở ngại tài chính chưa đủ để tự động đáp ứng tiêu chuẩn này.
Người nộp đơn cần cung cấp bằng chứng cụ thể để chứng minh hoàn cảnh của mình đáp ứng yêu cầu pháp luật. Việc chỉ trình bày những khó khăn chung chung có thể không đủ để chứng minh căn cứ xin miễn.
Căn cứ 2: Hôn nhân chân thật nhưng đã chấm dứt bằng ly dị
Đây là căn cứ dành cho trường hợp cuộc hôn nhân được xác lập với ý định chân thật nhưng sau đó đã chấm dứt bằng ly hôn hoặc bị tòa án hủy bỏ.
Đương đơn phải chứng minh rằng tại thời điểm kết hôn, hai người thực sự có ý định xây dựng đời sống vợ chồng, chứ không kết hôn chỉ nhằm mục đích nhận quyền lợi di trú.
Đối với hồ sơ định cư Mỹ diện hôn nhân, những bằng chứng có thể được sử dụng để chứng minh tính chân thật của cuộc hôn nhân gồm:
- Tài khoản ngân hàng chung của hai vợ chồng.
- Hồ sơ khai thuế.
- Hợp đồng thuê nhà hoặc hồ sơ mua nhà.
- Hồ sơ bảo hiểm có thông tin của hai vợ chồng.
- Hình ảnh chung trong các hoạt động gia đình.
- Giấy khai sinh của con chung, nếu có.
- Lời khai của những người biết rõ mối quan hệ hôn nhân.
Việc ai là người nộp đơn ly hôn không tự động quyết định kết quả xét duyệt. USCIS sẽ xem xét các bằng chứng liên quan để đánh giá tính chân thật của cuộc hôn nhân và điều kiện xin miễn của đương đơn.
Căn cứ 3: Bị bạo hành hoặc đối xử tàn nhẫn nghiêm trọng
Trong một số trường hợp bảo lãnh định cư Mỹ diện hôn nhân, người được bảo lãnh hoặc con của họ có thể phải đối mặt với tình trạng bạo hành hoặc bị đối xử tàn nhẫn nghiêm trọng từ người bảo lãnh.
Nếu đáp ứng các điều kiện pháp luật áp dụng, đương đơn có thể xin miễn yêu cầu nộp chung đơn I-751 theo căn cứ này.
Hành vi bạo hành có thể bao gồm hành hung thể chất, bạo hành tâm thần nghiêm trọng, lạm dụng tình dục hoặc những hành vi đe dọa gây tổn hại.
Các tài liệu có thể hỗ trợ hồ sơ gồm:
- Hồ sơ cảnh sát hoặc tài liệu liên quan đến vụ việc.
- Hồ sơ khám và điều trị tại bệnh viện.
- Tài liệu từ chuyên gia tâm lý.
- Tin nhắn, hình ảnh thể hiện hành vi bạo hành hoặc đe dọa.
- Lời khai của nhân chứng có liên quan.
Đương đơn cần lựa chọn bằng chứng phù hợp với hoàn cảnh thực tế. Đối với căn cứ này, việc đã ly dị không phải là điều kiện bắt buộc trong mọi trường hợp.
Người bảo lãnh qua đời: Hướng xử lý hồ sơ định cư Mỹ và đơn I-751
Người bảo lãnh qua đời là trường hợp cần được phân biệt với ba căn cứ xin miễn yêu cầu nộp chung đơn I-751 nêu trên.
Nếu người bảo lãnh qua đời, người được bảo lãnh có thể nộp đơn I-751 theo diện nộp đơn riêng dành cho người góa vợ hoặc góa chồng, nếu đáp ứng các điều kiện áp dụng.
Trong trường hợp này, đương đơn không nên mặc nhiên cho rằng mình phải sử dụng một trong ba căn cứ miễn trừ nêu trên. Việc xác định đúng diện nộp đơn sẽ giúp hồ sơ được chuẩn bị phù hợp với hoàn cảnh thực tế.
Ngoài ra, đương đơn có thể yêu cầu USCIS xem xét nhiều căn cứ miễn trừ cùng lúc nếu hoàn cảnh đáp ứng các điều kiện tương ứng. Thời điểm nộp hoặc bổ sung căn cứ cần được xem xét dựa trên tình trạng hồ sơ và các yêu cầu pháp lý liên quan.
Một số trường hợp chuyển từ căn cứ miễn trừ do bạo hành sang nộp đơn chung có thể đòi hỏi đương đơn rút đơn cũ và nộp đơn mới. Việc rút đơn cũng có thể ảnh hưởng đến những biện pháp bảo vệ tính bảo mật dành cho nạn nhân bạo hành theo luật di trú. Vì vậy, cần cân nhắc kỹ trước khi thay đổi phương án nộp hồ sơ.
Trong quá trình định cư Mỹ theo diện hôn nhân, việc xử lý đơn I-751 có thể phức tạp khi quan hệ vợ chồng thay đổi hoặc người bảo lãnh không còn hợp tác. Mỗi trường hợp cần được xem xét dựa trên tình trạng hôn nhân, căn cứ xin miễn và bằng chứng thực tế.
Nếu anh/chị đang có thẻ xanh có điều kiện 2 năm và gặp khó khăn do ly thân, ly hôn, người bảo lãnh qua đời hoặc bị bạo hành, hãy tìm hiểu kỹ các quy định liên quan và tham khảo ý kiến luật sư di trú trước khi quyết định phương án nộp đơn.
Visa Nam Du hơn 14 năm kinh nghiệm di trú và bảo lãnh định cư Mỹ. Liên hệ ngay Visa Nam Du để được tư vấn chi tiết miễn phí.
Nguồn: Báo Người Việt









