Xin lưu ý: visanamdu.com là website thuộc Công ty TNHH Dịch vụ Visa Nam Du, đơn vị chuyên tư vấn và hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ hành chính (Visa, Hộ chiếu, Định cư).
Chúng tôi không phải là cơ quan trực thuộc Chính phủ, Cục Quản lý Xuất nhập cảnh hay cơ quan ngoại giao.
Quý khách hoàn toàn có thể tự thực hiện thủ tục tại các cơ quan Nhà nước hoặc Cổng dịch vụ công với mức lệ phí niêm yết.
Phí dịch vụ tại Visa Nam Du bao gồm phí tư vấn, soạn thảo hồ sơ, dịch thuật và hỗ trợ thủ tục trọn gói theo yêu cầu.
Visa định cư Mỹ là con đường hợp pháp để cá nhân và gia đình sinh sống lâu dài tại Hoa Kỳ với quyền làm việc, học tập và nộp đơn nhập quốc tịch sau một thời gian nhất định. Tuy nhiên, hệ thống visa định cư của Mỹ rất phức tạp, gồm nhiều nhóm và nhiều ký hiệu khác nhau như IR, CR, F, K, EB… Nếu không hiểu rõ ý nghĩa từng loại, người xin visa rất dễ chọn sai diện hoặc theo dõi nhầm hồ sơ.
Bài viết dưới đây Visa Nam Du sẽ giúp bạn phân biệt chính xác các loại visa định cư Mỹ dựa trên cách phân loại chính thức của USCIS, CEAC và Lãnh sự quán Hoa Kỳ.
Nhóm visa định cư dành cho thân nhân trực hệ của công dân Hoa Kỳ (Immediate Relatives)
Mục lục
- 1 Nhóm visa định cư dành cho thân nhân trực hệ của công dân Hoa Kỳ (Immediate Relatives)
- 2 Nhóm visa định cư theo diện gia đình ưu tiên (Family Preference)
- 2.1 F1 – Bảo lãnh con độc thân trên 21 tuổi của công dân Hoa Kỳ
- 2.2 F2A – Bảo lãnh vợ/chồng hoặc con độc thân dưới 21 tuổi của thường trú nhân
- 2.3 F2B – Bảo lãnh con độc thân trên 21 tuổi của thường trú nhân
- 2.4 F3 – Bảo lãnh con đã kết hôn của công dân Hoa Kỳ
- 2.5 F4 – Bảo lãnh anh, chị, em ruột của công dân Hoa Kỳ
- 3 Nhóm visa hôn phu – hôn thê và đoàn tụ tạm thời
- 4 K1 – Visa hôn phu/hôn thê
- 5 Nhóm visa định cư theo việc làm và đầu tư (Employment-Based Immigrant Visas)
- 6 Nơi phỏng vấn và theo dõi hồ sơ visa định cư Mỹ
- 7 Kết luận

Diện IR1/CR1: Vợ chồng của công dân Hoa Kỳ
Đây là nhóm visa có ưu tiên cao nhất vì không bị giới hạn số lượng mỗi năm. Hồ sơ được xử lý ngay khi hoàn tất, không phải chờ hạn ngạch.
IR1 và CR1 – Bảo lãnh vợ hoặc chồng của công dân Hoa Kỳ
Đây là diện visa IR1/CR1 dành cho vợ/chồng của công dân Mỹ.
- CR1: Áp dụng khi thời gian kết hôn dưới 2 năm tại thời điểm cấp visa. Người được bảo lãnh sẽ nhận thẻ xanh có điều kiện 2 năm.
- IR1: Áp dụng khi thời gian kết hôn từ 2 năm trở lên. Người được bảo lãnh nhận thẻ xanh vĩnh viễn 10 năm.
Điều kiện bắt buộc là hôn nhân phải hợp pháp và được công nhận theo luật.
IR2 và CR2 – Bảo lãnh con độc thân dưới 21 tuổi của công dân Hoa Kỳ
Áp dụng cho:
- Con ruột của công dân Mỹ
- Con riêng của vợ/chồng công dân Mỹ, với điều kiện mối quan hệ hôn nhân được thiết lập trước khi người con đủ 18 tuổi
Nếu thời gian hôn nhân dưới 2 năm, visa là CR2, nếu trên 2 năm là IR2.
IR3 và IR4 – Bảo lãnh con nuôi của công dân Hoa Kỳ
- IR3: Trẻ được nhận nuôi ở nước ngoài và đáp ứng đầy đủ quy định quốc tế.
- IR4: Trẻ được đưa sang Mỹ theo diện giám hộ, sau đó hoàn tất thủ tục nhận nuôi tại Hoa Kỳ.
Cả hai diện đều cho phép trẻ em định cư hợp pháp tại Mỹ cùng cha mẹ nuôi là công dân Hoa Kỳ.

Diện IR5: Con bảo lãnh cha mẹ
IR5 – Con bảo lãnh cha mẹ của công dân Hoa Kỳ
- Diện IR5 con bảo lãnh cha mẹ. Áp dụng cho cha mẹ ruột hoặc cha mẹ kế của công dân Mỹ từ 21 tuổi trở lên.
- Với cha mẹ kế, hôn nhân giữa cha/mẹ ruột và cha/mẹ kế phải được xác lập trước khi người bảo lãnh tròn 18 tuổi.
Mỗi cha hoặc mẹ phải có một hồ sơ bảo lãnh riêng.
Nhóm visa định cư theo diện gia đình ưu tiên (Family Preference)

Nhóm visa định cư theo diện gia đình ưu tiên (Family Preference)
Khác với IR, nhóm này bị giới hạn số lượng visa mỗi năm nên người xin visa phải chờ đến khi hồ sơ đến lượt theo lịch Visa Bulletin.
F1 – Bảo lãnh con độc thân trên 21 tuổi của công dân Hoa Kỳ
- Diện visa F1 bảo lãnh con độc thân trên 21 tuổi. Áp dụng cho con ruột hoặc con hợp pháp, chưa kết hôn và trên 21 tuổi.
- Nếu người được bảo lãnh kết hôn trong khi chờ visa, hồ sơ sẽ tự động chuyển sang diện F3.
F2A – Bảo lãnh vợ/chồng hoặc con độc thân dưới 21 tuổi của thường trú nhân
- Dành cho người có thẻ xanh Mỹ bảo lãnh vợ/chồng và con nhỏ chưa lập gia đình.
- Đây là diện ưu tiên nhanh nhất trong nhóm F.
F2B – Bảo lãnh con độc thân trên 21 tuổi của thường trú nhân
- Áp dụng cho con ruột của người có thẻ xanh, trên 21 tuổi và chưa kết hôn.
- Nếu đương đơn kết hôn trước khi người bảo lãnh nhập quốc tịch Mỹ, hồ sơ sẽ bị hủy.
F3 – Bảo lãnh con đã kết hôn của công dân Hoa Kỳ
- Dành cho con của công dân Mỹ đã lập gia đình.
- Vợ/chồng và con độc thân dưới 21 tuổi của người được bảo lãnh có thể đi kèm trong cùng hồ sơ.
F4 – Bảo lãnh anh, chị, em ruột của công dân Hoa Kỳ
- Công dân Mỹ từ 21 tuổi trở lên có thể bảo lãnh anh, chị hoặc em ruột.
- Vợ/chồng và con chưa kết hôn dưới 21 tuổi của người được bảo lãnh cũng được đi cùng.
- Đây là diện có thời gian chờ lâu nhất trong các diện gia đình.
Nhóm visa hôn phu – hôn thê và đoàn tụ tạm thời
K1 – Visa hôn phu/hôn thê
- Dành cho người được mời sang Mỹ để kết hôn với công dân Hoa Kỳ.
- Hai người phải từng gặp nhau trực tiếp trong vòng 2 năm gần nhất.
- Sau khi nhập cảnh, hôn nhân phải diễn ra trong 90 ngày, sau đó người được bảo lãnh mới nộp hồ sơ xin thẻ xanh.
K3 – Vợ/chồng đang chờ visa định cư
- Áp dụng khi công dân Mỹ đã nộp hồ sơ bảo lãnh IR1/CR-1 nhưng muốn vợ/chồng sang Mỹ sớm hơn trong lúc chờ xử lý.
- Thực tế đến cuối năm 2025, K-3 rất ít được cấp vì hồ sơ I-130 thường được xử lý nhanh hơn.
Nhóm visa định cư theo việc làm và đầu tư (Employment-Based Immigrant Visas)
Ngoài bảo lãnh gia đình, Mỹ còn cấp thẻ xanh theo diện việc làm và đầu tư:
- EB1: Người có năng lực đặc biệt, giáo sư, nhà nghiên cứu, lãnh đạo cấp cao
- EB2: Người có bằng cấp cao hoặc năng lực đặc biệt
- EB3: Lao động có tay nghề, chuyên môn hoặc lao động phổ thông
- EB4: Diện đặc biệt (tôn giáo, tổ chức quốc tế…)
- EB5: Nhà đầu tư nước ngoài đầu tư vào dự án tại Mỹ và tạo việc làm
Các diện này cho phép cả gia đình (vợ/chồng, con dưới 21 tuổi) đi kèm.
Nơi phỏng vấn và theo dõi hồ sơ visa định cư Mỹ
Toàn bộ visa định cư Mỹ tại Việt Nam đều được phỏng vấn tại Lãnh sự quán Hoa Kỳ, chủ yếu là tại TP. Hồ Chí Minh.
Người nộp hồ sơ theo dõi tiến trình thông qua:
- Hệ thống USCIS Case Status
- Trung tâm CEAC để theo dõi hồ sơ phỏng vấn và cấp visa
- Visa Bulletin để biết thời điểm đến lượt
Việc theo dõi đúng hệ thống giúp tránh bỏ lỡ thư mời phỏng vấn hoặc yêu cầu bổ sung.
Kết luận
Việc hiểu rõ cách phân biệt các loại visa định cư Mỹ là nền tảng quan trọng để chuẩn bị hồ sơ đúng diện, đúng quy trình và theo dõi tiến trình hiệu quả. Mỗi ký hiệu IR, CR, F, K hay EB đều thể hiện một nhóm quan hệ và quyền lợi khác nhau, ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian chờ và loại thẻ xanh được cấp.
Nếu bạn đang có hồ sơ bảo lãnh hoặc chuẩn bị định cư Mỹ, việc xác định đúng diện visa ngay từ đầu sẽ giúp tiết kiệm nhiều năm chờ đợi và tránh những rủi ro không đáng có.




